Anh - Việt
chuẩn xác
Tính từ
chuẩn xác (Tính từ)
Nghĩa 01 · Đúng hoàn toàn, phù hợp với sự thật, số liệu hoặc yêu cầu đặt ra.
完全正确,符合事实、数据或要求。
Đúng hoàn toàn, phù hợp với sự thật, số liệu hoặc yêu cầu đặt ra.
Ví dụ
这份报告的数据很准确。【】Báo cáo này có số liệu chuẩn xác.
他在决定前需要精确的信息。【】Anh ấy cần thông tin chuẩn xác trước khi quyết định.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của chuẩn xác (Adjective)
Danh từ + chuẩn xác
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
准确的结果 kết quả chuẩn xác | 这台设备能在几秒内给出准确的结果。 Thiết bị này cho kết quả chuẩn xác trong vài giây. |
准确的描述 mô tả chuẩn xác | 这是对所发生事情的准确描述。 Đây là mô tả chuẩn xác về những gì đã xảy ra. |
准确的估计 ước tính chuẩn xác | 我们目前还无法给出准确的成本估计。 Chúng tôi chưa thể đưa ra một ước tính chuẩn xác về chi phí. |
准确的数据 số liệu chuẩn xác | 我们需要准确的数据才能作出决定。 Chúng ta cần số liệu chuẩn xác trước khi đưa ra quyết định. |
精确的测量 đo lường chuẩn xác | 这项实验需要精确的测量。 Thí nghiệm này đòi hỏi đo lường chuẩn xác. |