Anh - Việt
chứng chỉ
Danh từ
chứng chỉ (Danh từ)
Nghĩa 01 · Giấy do cơ quan có thẩm quyền cấp để xác nhận đã hoàn thành một khóa học hoặc có trình độ, kỹ năng chuyên môn.
由有关机构颁发,用于证明完成课程或具备专业技能、资格的文件。
Giấy do cơ quan có thẩm quyền cấp để xác nhận đã hoàn thành một khóa học hoặc có trình độ, kỹ năng chuyên môn.
Ví dụ
我需要英语证书来申请工作。【】Tôi cần chứng chỉ tiếng Anh để xin việc.
完成这门课程后可以获得资格证书。【】Khóa học này cấp chứng chỉ sau khi hoàn thành.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của chứng chỉ (Noun)
chứng chỉ + Danh từchứng chỉ + Tính từchứng chỉ + Động từĐộng từ + chứng chỉ
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
语言能力证书 chứng chỉ ngoại ngữ | 申请这个项目时,你需要提交语言能力证书。 Bạn cần nộp chứng chỉ ngoại ngữ khi đăng ký chương trình này. |
信息技术认证证书 chứng chỉ tin học | 他正在学习以获得信息技术认证证书。 Anh ấy đang học để lấy chứng chỉ tin học. |
执业许可证 chứng chỉ hành nghề | 医生必须持有有效的执业许可证。 Bác sĩ phải có chứng chỉ hành nghề hợp lệ. |