Anh - Việt

Bản dịch của từ Chứng thực trong tiếng Trung

chứng thực

Động từ

chứng thực (Động từ)

Nghĩa 01 · Xác nhận chính thức giấy tờ, chữ ký hoặc thông tin là đúng, thường để có giá trị pháp lý.

正式确认文件、签名或信息真实有效,通常使其具有法律效力。

Xác nhận chính thức giấy tờ, chữ ký hoặc thông tin là đúng, thường để có giá trị pháp lý.

Ví dụ
提交申请前,你需要证明身份证复印件真实有效。【】Bạn cần chứng thực bản sao căn cước trước khi nộp hồ sơ.
这个办公室可以认证你的签名。【】Văn phòng này có thể chứng thực chữ ký của bạn.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của chứng thực (Verb)

chứng thực + Danh từ
Kết hợp từ của chứng thực
Collocation
Ví dụ

认证签名

chứng thực chữ ký

她去公证处认证签名。

Cô ấy đến văn phòng công chứng để chứng thực chữ ký.

认证文件

chứng thực giấy tờ

你需要在提交申请前认证文件。

Bạn cần chứng thực giấy tờ trước khi nộp hồ sơ.

核实信息

chứng thực thông tin

银行将核实客户的个人信息。

Ngân hàng sẽ chứng thực thông tin cá nhân của khách hàng.

证明副本真实

chứng thực bản sao

街道办事处为我证明了身份证副本真实。

Ủy ban phường chứng thực bản sao căn cước công dân cho tôi.

Video ngữ cảnh