Anh - Việt
chuộc tội
Động từ
chuộc tội (Động từ)
Nghĩa 01 · Làm việc tốt hoặc chịu khó để đền bù lỗi lầm hay tội đã gây ra.
用行动弥补过错或罪过。
Làm việc tốt hoặc chịu khó để đền bù lỗi lầm hay tội đã gây ra.
Ví dụ
他多年做慈善来赎罪。【】Anh ấy làm từ thiện suốt nhiều năm để chuộc tội.
事故之后,他决定帮助受害者家庭来弥补过错。【】Sau tai nạn, anh ấy quyết định chuộc tội bằng cách giúp đỡ gia đình nạn nhân.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của chuộc tội (Verb)
chuộc tội + Danh từĐộng từ + chuộc tội
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
为过错赎罪 chuộc tội vì lỗi lầm | 他一生行善,以赎回年轻时犯下的过错。 Anh ấy làm việc thiện suốt đời để chuộc tội vì lỗi lầm thời trẻ. |
以善行弥补过失 chuộc tội bằng việc thiện | 多年犯错后,他选择以善行来弥补过失。 Sau nhiều năm sai lầm, ông chọn chuộc tội bằng việc thiện. |