Anh - Việt
chuyên biệt
Tính từ
chuyên biệt (Tính từ)
Nghĩa 01 · Chỉ dành cho một lĩnh vực, mục đích hoặc nhóm đối tượng nhất định.
专门为某一领域、目的或群体而设的。
Chỉ dành cho một lĩnh vực, mục đích hoặc nhóm đối tượng nhất định.
Ví dụ
她做这项工作需要专用设备。【】Cô ấy cần thiết bị chuyên biệt để làm công việc này.
这是医学领域的专业知识。【】Đây là kiến thức chuyên biệt trong ngành y.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của chuyên biệt (Adjective)
Danh từ + chuyên biệt
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
专用设备 thiết bị chuyên biệt | 实验室需要专用设备来测量小样本。 Phòng thí nghiệm cần thiết bị chuyên biệt để đo các mẫu nhỏ. |
专业知识 kiến thức chuyên biệt | 这份工作需要税法方面的专业知识。 Công việc này đòi hỏi kiến thức chuyên biệt về luật thuế. |
专业服务 dịch vụ chuyên biệt | 这家医院为儿童提供专业服务。 Bệnh viện cung cấp dịch vụ chuyên biệt cho trẻ em. |
专卖店 cửa hàng chuyên biệt | 她在一家专卖店买烘焙工具。 Cô ấy mua dụng cụ làm bánh ở một cửa hàng chuyên biệt. |
专业领域 lĩnh vực chuyên biệt | 医学翻译是一个专业领域。 Dịch thuật y học là một lĩnh vực chuyên biệt. |