Anh - Việt
tính chuyên biệt
Danh từ
tính chuyên biệt (Danh từ)
Nghĩa 01 · Đặc điểm riêng, chỉ phù hợp hoặc chỉ áp dụng cho một đối tượng, lĩnh vực cụ thể.
只针对某一对象或领域的特有性质。
Đặc điểm riêng, chỉ phù hợp hoặc chỉ áp dụng cho một đối tượng, lĩnh vực cụ thể.
Ví dụ
这种设备的专用性使它难以被广泛使用。【】Tính chuyên biệt của thiết bị này khiến nó khó sử dụng rộng rãi.
研究论文需要体现该主题的特殊性。【】Bài nghiên cứu cần thể hiện tính chuyên biệt của chủ đề.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của tính chuyên biệt (Noun)
tính chuyên biệt + Danh từtính chuyên biệt + Tính từĐộng từ + tính chuyên biệt
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
产品的专属性 tính chuyên biệt của sản phẩm | 该产品的专属性使其能够满足一小部分客户的需求。 Tính chuyên biệt của sản phẩm này giúp nó đáp ứng nhu cầu của một nhóm khách hàng nhỏ. |
医学中的特异性 tính chuyên biệt trong y học | 医学中的特异性要求医生充分了解每个个案。 Tính chuyên biệt trong y học đòi hỏi bác sĩ phải hiểu rõ từng trường hợp. |