Anh - Việt

Bản dịch của từ Chuyên cần trong tiếng Trung

chuyên cần

Tính từ

chuyên cần (Tính từ)

Nghĩa 01 · Siêng năng, đều đặn và chăm chỉ làm việc hoặc học tập.

做事或学习持续认真、不懈怠。

Siêng năng, đều đặn và chăm chỉ làm việc hoặc học tập.

Ví dụ
她是一个勤奋的学生,每天都学习。【】Cô ấy là một học sinh chuyên cần, học mỗi ngày.
他很勤奋,每天都准时上班。【】Anh ấy rất chuyên cần, ngày nào cũng đi làm đúng giờ.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của chuyên cần (Adjective)

Danh từ + chuyên cầnTrạng từ + chuyên cầnchuyên cần + Tính từĐộng từ + chuyên cần
Kết hợp từ của chuyên cần
Collocation
Ví dụ

勤奋的学生

học sinh chuyên cần

她是班上最勤奋的学生。

Cô ấy là học sinh chuyên cần nhất lớp.

勤勉的员工

nhân viên chuyên cần

他是一名勤勉的员工,每天都早到。

Anh ấy là nhân viên chuyên cần, ngày nào cũng đến sớm.

出勤成绩

điểm chuyên cần

出勤成绩占课程总分的10%。

Điểm chuyên cần chiếm 10% tổng điểm môn học.

Video ngữ cảnh