chuyển giao
Động từ
chuyển giao (Động từ)
Nghĩa 01 · Trao quyền sở hữu, trách nhiệm, quyền kiểm soát hoặc thông tin cho người, tổ chức khác.
把所有权、责任、控制权或信息交给他人或其他机构。
Trao quyền sở hữu, trách nhiệm, quyền kiểm soát hoặc thông tin cho người, tổ chức khác.
Ví dụ
公司把管理权移交给了合作伙伴。【】Công ty chuyển giao quyền quản lý cho đối tác.
学校下周会把档案交给家长。【】Trường sẽ chuyển giao hồ sơ cho phụ huynh vào tuần tới.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của chuyển giao (Verb)
chuyển giao + Danh từ
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
传输数据 chuyển giao dữ liệu | 该应用允许用户将数据传输到新手机上。 Ứng dụng cho phép người dùng chuyển giao dữ liệu sang điện thoại mới. |
移交项目 chuyển giao dự án | 原团队将于周一把项目移交给新团队。 Nhóm cũ sẽ chuyển giao dự án cho nhóm mới vào thứ Hai. |
转让技术 chuyển giao công nghệ | 公司已将技术转让给当地合作伙伴。 Công ty đã chuyển giao công nghệ cho đối tác địa phương. |
移交权力 chuyển giao quyền lực | 这次选举有助于和平移交权力。 Cuộc bầu cử giúp chuyển giao quyền lực một cách hòa bình. |
分配工作 chuyển giao công việc | 组长给每位成员分配了工作。 Trưởng nhóm chuyển giao công việc cho từng thành viên. |