việc chuyển giao
Danh từ
việc chuyển giao (Danh từ)
Nghĩa 01 · Hành động chuyển quyền, trách nhiệm, tài sản hoặc thông tin từ người hay tổ chức này sang người hay tổ chức khác.
将权利、责任、财产或信息从一方移交给另一方的行为。
Hành động chuyển quyền, trách nhiệm, tài sản hoặc thông tin từ người hay tổ chức này sang người hay tổ chức khác.
Ví dụ
所有权的转移将于下周完成。【】Việc chuyển giao quyền sở hữu sẽ hoàn tất vào tuần tới.
向新员工移交工作的过程很顺利。【】Việc chuyển giao công việc cho người mới diễn ra suôn sẻ.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của việc chuyển giao (Noun)
việc chuyển giao + Danh từĐộng từ + việc chuyển giao
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
权力移交 việc chuyển giao quyền lực | 权力移交和平进行。 Việc chuyển giao quyền lực diễn ra một cách hòa bình. |
资产转让 việc chuyển giao tài sản | 律师正在处理公司的资产转让事宜。 Luật sư đang xử lý việc chuyển giao tài sản của công ty. |
所有权转让 việc chuyển giao quyền sở hữu | 这所房子的所有权转让已经完成。 Việc chuyển giao quyền sở hữu ngôi nhà đã hoàn tất. |
技术转让 việc chuyển giao công nghệ | 技术转让帮助该工厂提高生产率。 Việc chuyển giao công nghệ giúp nhà máy nâng cao năng suất. |
数据传输 việc chuyển giao dữ liệu | 数据传输需要几分钟。 Việc chuyển giao dữ liệu mất vài phút. |