Anh - Việt
chuyện phiếm
Danh từ
chuyện phiếm (Danh từ)
Nghĩa 01 · Những cuộc trò chuyện thân mật, không quan trọng, thường để giết thời gian.
轻松随意、内容不重要的闲聊。
Những cuộc trò chuyện thân mật, không quan trọng, thường để giết thời gian.
Ví dụ
会议开始前,大家都在闲聊。【】Mọi người nói chuyện phiếm trước khi cuộc họp bắt đầu.
我不喜欢在聚会上闲聊太久。【】Tôi không thích chuyện phiếm quá lâu ở các bữa tiệc.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của chuyện phiếm (Noun)
Số lượng + chuyện phiếmchuyện phiếm + Danh từĐộng từ + chuyện phiếm
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
一点闲聊 một chút chuyện phiếm | 一点闲聊能让大家不那么尴尬。 Một chút chuyện phiếm giúp mọi người bớt ngại ngùng. |