Anh - Việt
nói chuyện phiếm
Cụm từ
nói chuyện phiếm (Cụm từ)
Nghĩa 01 · Nói những chuyện không quan trọng để vui hoặc giao tiếp xã hội.
为了社交或消遣而聊不重要的事。
Nói những chuyện không quan trọng để vui hoặc giao tiếp xã hội.
Ví dụ
我常在休息时间和同事闲聊。【】Tôi thường nói chuyện phiếm với đồng nghiệp trong giờ nghỉ.
会议开始前,他们先寒暄了一会儿。【】Họ nói chuyện phiếm một lúc trước khi bắt đầu cuộc họp.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của nói chuyện phiếm (Phrase)
nói chuyện phiếm + Danh từnói chuyện phiếm + Số lượngĐộng từ + nói chuyện phiếm
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
和同事闲聊 nói chuyện phiếm với đồng nghiệp | 我经常在休息时间和同事闲聊。 Tôi thường nói chuyện phiếm với đồng nghiệp trong giờ nghỉ. |
和陌生人闲聊 nói chuyện phiếm với người lạ | 她很擅长和陌生人闲聊。 Cô ấy rất giỏi nói chuyện phiếm với người lạ. |
聊聊天气 nói chuyện phiếm về thời tiết | 会议开始前,他们聊了聊天气。 Họ nói chuyện phiếm về thời tiết trước khi cuộc họp bắt đầu. |