chuyển quyền
Động từ
chuyển quyền (Động từ)
Nghĩa 01 · Giao quyền hành hoặc quyền điều khiển cho người khác.
把权力或管理权交给别人。
Giao quyền hành hoặc quyền điều khiển cho người khác.
Ví dụ
董事长休长假时把权力移交给了副手。【】Ông giám đốc đã chuyển quyền cho phó giám đốc khi đi nghỉ dài hạn.
退休前,他把企业的经营权交给了儿子。【】Trước khi về hưu, ông ấy chuyển quyền điều hành cho con trai.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Nghĩa 02 · Chuyển giao quyền sở hữu tài sản hoặc quyền lợi hợp pháp sang người khác.
依法把财产所有权或合法权利转让给他人。
Chuyển giao quyền sở hữu tài sản hoặc quyền lợi hợp pháp sang người khác.
Ví dụ
双方签订合同,将土地使用权转让。【】Hai bên đã ký hợp đồng để chuyển quyền sử dụng đất.
公司把该品牌的所有权转让给了新合作伙伴。【】Công ty đã chuyển quyền sở hữu thương hiệu cho đối tác mới.
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của chuyển quyền (Verb)
chuyển quyền + Danh từ
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
转让所有权 chuyển quyền sở hữu | 这份合同把房子的所有权转让给买方。 Hợp đồng này chuyển quyền sở hữu căn nhà cho người mua. |
移交管理权 chuyển quyền điều hành | 他把公司的管理权交给了儿子。 Ông ấy đã chuyển quyền điều hành công ty cho con trai. |
转让土地使用权 chuyển quyền sử dụng đất | 双方签订了转让土地使用权的合同。 Hai bên đã ký hợp đồng chuyển quyền sử dụng đất. |
委托决策权 chuyển quyền quyết định | 经理出差时把决策权委托给了部门主管。 Giám đốc chuyển quyền quyết định cho trưởng phòng khi ông đi công tác. |