Anh - Việt

Bản dịch của từ Có chân rết trong tiếng Trung

có chân rết

Động từ

có chân rết (Động từ)

Nghĩa 01 · những tổ chức phụ thuộc ở nhiều nơi

有许多分支的组织

những tổ chức phụ thuộc ở nhiều nơi

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Video ngữ cảnh