Anh - Việt
cô đặc
Danh từĐộng từ
cô đặc (Danh từ)
cô đặc (Động từ)
Nghĩa 01 · Làm cho chất lỏng đặc hơn bằng cách làm bay hơi bớt nước hoặc dung môi.
通过蒸发掉部分水或溶剂使液体变浓、变稠。
Làm cho chất lỏng đặc hơn bằng cách làm bay hơi bớt nước hoặc dung môi.
Ví dụ
把橙汁浓缩后做成糖浆。【】Cô đặc nước cam để làm si-rô.
工厂在罐装前浓缩牛奶。【】Nhà máy cô đặc sữa trước khi đóng hộp.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của cô đặc (Verb)
cô đặc + Danh từ
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
浓缩溶液 cô đặc dung dịch | 技术员在分析前浓缩了溶液。 Kỹ thuật viên cô đặc dung dịch trước khi phân tích. |
浓缩牛奶 cô đặc sữa | 这个过程通过去除部分水分来浓缩牛奶。 Quy trình này cô đặc sữa bằng cách loại bớt nước. |
浓缩果汁 cô đặc nước quả | 工厂浓缩果汁,以便运输。 Nhà máy cô đặc nước quả để dễ vận chuyển. |
收浓酱汁 cô đặc nước sốt | 用小火煮,让酱汁收浓。 Đun nhỏ lửa để cô đặc nước sốt. |
收浓高汤 cô đặc nước dùng | 厨师收浓高汤以增强风味。 Đầu bếp cô đặc nước dùng để tăng hương vị. |