Anh - Việt
có giá
Tính từ
có giá (Tính từ)
Nghĩa 01 · Có giá trị lớn, được nhiều người đánh giá cao.
有价值,受到高度重视。
Có giá trị lớn, được nhiều người đánh giá cao.
Ví dụ
这幅古董画在市场上非常有价值。【】Bức tranh cổ này rất có giá trên thị trường.
多年的工作经验是一项宝贵的财富。【】Nhiều năm kinh nghiệm làm việc là tài sản rất có giá.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của có giá (Adjective)
Danh từ + có giá
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
宝贵的经验 kinh nghiệm có giá | 那次实习给学生们带来了宝贵的经验。 Chuyến thực tập ấy mang lại kinh nghiệm có giá cho sinh viên. |
贵重物品 món đồ có giá | 我奶奶把贵重物品放在保险柜里。 Bà tôi cất những món đồ có giá trong két sắt. |
珍贵的画作 bức tranh có giá | 博物馆刚从一位私人收藏家那里买下了一幅珍贵的画作。 Bảo tàng vừa mua một bức tranh có giá từ nhà sưu tầm tư nhân. |
宝贵的建议 lời khuyên có giá | 我工作第一年时,老师给了我很多宝贵的建议。 Thầy giáo đã cho tôi nhiều lời khuyên có giá trong năm đầu đi làm. |
有价值的信息 thông tin có giá | 研究小组收集到了关于市场的有价值的信息。 Nhóm nghiên cứu đã thu thập được thông tin có giá về thị trường. |