Anh - Việt
co giãn
Động từ
co giãn (Động từ)
Nghĩa 01 · Giãn ra hoặc co lại, thường có thể trở về hình dạng ban đầu.
拉长或缩回,通常能恢复原状。
Giãn ra hoặc co lại, thường có thể trở về hình dạng ban đầu.
Ví dụ
这种布料弹性很好,穿起来很舒服。【】Vải này co giãn tốt nên mặc rất thoải mái.
橡皮筋拉长后会恢复原来的形状。【】Dây cao su co giãn rồi trở lại hình dạng cũ.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của co giãn (Verb)
Danh từ + co giãnTừ đi kèm + co giãnco giãn + Giới từ
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
弹力面料 vải co giãn | 这条裤子是用弹力面料做的。 Chiếc quần này được may bằng vải co giãn. |
有弹性的材料 chất liệu co giãn | 请选择有弹性的材料,以便活动自如。 Hãy chọn chất liệu co giãn để dễ vận động. |
肌肉收缩和放松 cơ bắp co giãn | 运动时,肌肉会不断收缩和放松。 Khi tập thể dục, cơ bắp co giãn liên tục. |