Anh - Việt

Bản dịch của từ Không co giãn trong tiếng Trung

không co giãn

Tính từ

không co giãn (Tính từ)

Nghĩa 01 · Không có khả năng thay đổi kích thước hoặc chiều dài khi bị kéo hoặc ép; cứng, không đàn hồi.

不能伸展的;僵硬的

Không có khả năng thay đổi kích thước hoặc chiều dài khi bị kéo hoặc ép; cứng, không đàn hồi.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Video ngữ cảnh