Anh - Việt
có hứng thú
Tính từ
có hứng thú (Tính từ)
Nghĩa 01 · Cảm thấy thích, quan tâm và muốn tìm hiểu hoặc tham gia vào việc gì đó.
对某事感兴趣,想了解或参与。
Cảm thấy thích, quan tâm và muốn tìm hiểu hoặc tham gia vào việc gì đó.
Ví dụ
我对学做饭很感兴趣。【】Tôi có hứng thú với việc học nấu ăn.
兰很想参加英语俱乐部。【】Lan có hứng thú tham gia câu lạc bộ tiếng Anh.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của có hứng thú (Adjective)
Trạng từ + có hứng thúcó hứng thú + Giới từcó hứng thú + Tính từcó hứng thú + Động từ
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
对阅读更感兴趣 có hứng thú hơn với đọc sách | 假期后,我对阅读更感兴趣了。 Sau kỳ nghỉ, tôi có hứng thú hơn với đọc sách. |
很感兴趣 rất có hứng thú | 我对当地历史很感兴趣。 Tôi rất có hứng thú với lịch sử địa phương. |