Anh - Việt

Bản dịch của từ Có hứng trong tiếng Trung

có hứng

Động từ

có hứng (Động từ)

Nghĩa 01 · Cảm thấy thích thú và muốn làm một việc nào đó.

有兴致做某事。

Cảm thấy thích thú và muốn làm một việc nào đó.

Ví dụ
我今天没兴致去购物。【】Hôm nay tôi không có hứng đi mua sắm.
休息后,她有兴致继续学习。【】Sau khi nghỉ ngơi, cô ấy có hứng học tiếp.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của có hứng (Verb)

Trạng từ + có hứngcó hứng + Động từ
Kết hợp từ của có hứng
Collocation
Ví dụ

没兴致做任何事

không có hứng làm gì

我太累了,什么事都没兴致做。

Tôi mệt quá nên không có hứng làm gì cả.

Video ngữ cảnh