Anh - Việt
có ích lợi
Cụm từ
có ích lợi (Cụm từ)
Nghĩa 01 · Mang lại lợi ích hoặc tác dụng tốt.
有好处或有积极作用。
Mang lại lợi ích hoặc tác dụng tốt.
Ví dụ
每天锻炼对健康有益。【】Tập thể dục mỗi ngày có ích lợi cho sức khỏe.
这本书对初学者很有用。【】Cuốn sách này có ích lợi cho người mới học.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của có ích lợi (Phrase)
Trạng từ + có ích lợicó ích lợi + Danh từcó ích lợi + Từ đi kèm
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
非常有益 rất có ích lợi | 锻炼对健康非常有益。 Việc tập thể dục rất có ích lợi cho sức khỏe. |