Anh - Việt
có ích
Tính từ
có ích (Tính từ)
Nghĩa 01 · Mang lại lợi ích hoặc giúp giải quyết vấn đề.
有用的;有帮助的;能带来好处的。
Mang lại lợi ích hoặc giúp giải quyết vấn đề.
Ví dụ
这本书对刚学英语的人很有用。【】Cuốn sách này có ích cho người mới học tiếng Anh.
你的建议对我很有帮助。【】Lời khuyên của bạn rất có ích cho tôi.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của có ích (Adjective)
Danh từ + có íchTrạng từ + có íchcó ích + Giới từ
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
有用的技能 kỹ năng có ích | 沟通是工作中一项有用的技能。 Giao tiếp là một kỹ năng có ích trong công việc. |
有帮助的建议 lời khuyên có ích | 她给了我一些有帮助的建议。 Cô ấy đã cho tôi một lời khuyên có ích. |
有用的信息 thông tin có ích | 这个网站有很多有用的信息。 Trang web có nhiều thông tin có ích. |