Anh - Việt
có mùi
Tính từ
có mùi (Tính từ)
Nghĩa 01 · Tỏa ra mùi dễ nhận thấy, thường là mùi khó chịu.
有明显的气味,通常指难闻的气味。
Tỏa ra mùi dễ nhận thấy, thường là mùi khó chịu.
Ví dụ
垃圾桶有臭味,所以我把它拿到外面去了。【】Thùng rác có mùi nên tôi mang nó ra ngoài.
这双鞋淋雨后有一股难闻的味道。【】Đôi giày này có mùi sau khi đi mưa.
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Nghĩa 02 · Có dấu hiệu đã ôi thiu hoặc bắt đầu hỏng, thường dùng cho thực phẩm.
已经变质或开始坏了,常用于食物。
Có dấu hiệu đã ôi thiu hoặc bắt đầu hỏng, thường dùng cho thực phẩm.
Ví dụ
牛奶变质了,所以别喝了。【】Sữa có mùi chua nên đừng uống nữa.
这块肉有变质的味道,可能已经坏了。【】Thịt có mùi này chắc đã hỏng rồi.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của có mùi (Adjective)
Danh từ + có mùicó mùi + Tính từ
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
牛奶有变质的味道 sữa có mùi ôi | 不要喝有变质味道的牛奶。 Đừng uống sữa có mùi ôi. |