Anh - Việt

Bản dịch của từ Không có mùi trong tiếng Trung

không có mùi

Tính từ

không có mùi (Tính từ)

Nghĩa 01 · Không phát ra mùi; không gây cảm giác mùi khi ngửi.

无味

Không phát ra mùi; không gây cảm giác mùi khi ngửi.

Ví dụ
这个房间是无味的,没人抱怨。【】Phòng này không có mùi và không ai phàn nàn.
你觉得这件衣服无香味吗?【】Bạn có nghĩ áo này không có mùi không?

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Video ngữ cảnh