có phép
Trạng từĐộng từTính từ
có phép (Trạng từ)
có phép (Động từ)
Nghĩa 01 · Có sự cho phép của người hoặc cơ quan có thẩm quyền để làm việc gì.
得到许可,可以做某事。
Có sự cho phép của người hoặc cơ quan có thẩm quyền để làm việc gì.
Ví dụ
我获准星期五请假。【】Tôi có phép nghỉ làm vào thứ Sáu.
他获准进入这个区域。【】Anh ấy có phép vào khu vực này.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của có phép (Verb)
có phép + Động từ
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
获准进入 có phép vào | 只有工作人员获准进入这个区域。 Chỉ nhân viên mới có phép vào khu vực này. |
获准使用 có phép sử dụng | 你不获准使用我的电脑。 Bạn không có phép sử dụng máy tính của tôi. |
获准工作 có phép làm việc | 她获准在加拿大工作。 Cô ấy có phép làm việc tại Canada. |
获得建筑许可 có phép xây dựng | 他们还没有获得新房的建筑许可。 Họ chưa có phép xây dựng ngôi nhà mới. |
获准请假 có phép nghỉ | 员工每年获准请两周假。 Nhân viên có phép nghỉ hai tuần mỗi năm. |
có phép (Tính từ)
Nghĩa 01 · Biết giữ lễ độ, cư xử đúng mực với người khác.
懂礼貌,举止得体。
Biết giữ lễ độ, cư xử đúng mực với người khác.
Ví dụ
孩子和长辈说话要有礼貌。【】Con cái phải ăn nói có phép với người lớn.
那个男孩向客人问好时很有礼貌。【】Cậu bé chào khách rất có phép.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của có phép (Adjective)
Danh từ + có phépcó phép + Giới từĐộng từ + có phép
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
有礼貌的孩子 đứa trẻ có phép | 大家都称赞南是个有礼貌的孩子。 Mọi người khen Nam là một đứa trẻ có phép. |