Anh - Việt

Bản dịch của từ Có sẵn trong tiếng Trung

có sẵn

Động từTính từ

có sẵn (Động từ)

có sẵn (Tính từ)

Nghĩa 01 · Đã tồn tại hoặc đã được chuẩn bị từ trước để có thể dùng ngay.

事先已有或已准备好,可以立即使用。

Đã tồn tại hoặc đã được chuẩn bị từ trước để có thể dùng ngay.

Ví dụ
资料在学校网站上可以找到。【】Tài liệu có sẵn trên trang web của trường.
我们用了现成的模板,没有自己设计。【】Chúng tôi dùng mẫu có sẵn thay vì tự thiết kế.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của có sẵn (Adjective)

Danh từ + có sẵncó sẵn + Giới từcó sẵn + Trạng từcó sẵn + Động từ
Kết hợp từ của có sẵn
Collocation
Ví dụ

现有的食材

nguyên liệu có sẵn

她用现有的食材做了晚饭。

Cô ấy nấu bữa tối bằng những nguyên liệu có sẵn.

Video ngữ cảnh