Anh - Việt

Bản dịch của từ Sẵn trong tiếng Trung

sẵn

Tính từLiên từTrạng từ

sẵn (Tính từ)

Nghĩa 01 · Đã được chuẩn bị hoặc ở tình trạng có thể dùng hay làm ngay.

已准备好,可以马上使用或行动。

Đã được chuẩn bị hoặc ở tình trạng có thể dùng hay làm ngay.

Ví dụ
今晚聚会的一切都准备好了。【】Mọi thứ đã sẵn cho bữa tiệc tối nay.
行李已经收拾好了,我们走吧。【】Hành lý đã sẵn rồi, chúng ta đi thôi.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Nghĩa 02 · Có ngay để dùng hoặc mua khi cần.

需要时可以立即获得或使用。

Có ngay để dùng hoặc mua khi cần.

Ví dụ
我家总有现成的面条和鸡蛋。【】Nhà tôi luôn có sẵn mì và trứng.
这家店没有这个尺码的鞋。【】Cửa hàng không có sẵn cỡ giày này.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của sẵn (Adjective)

Danh từ + sẵnsẵn + Động từ
Kết hợp từ của sẵn
Collocation
Ví dụ

现成食品

đồ ăn sẵn

我太忙时常买现成食品。

Tôi thường mua đồ ăn sẵn khi quá bận.

sẵn (Liên từ)

sẵn (Trạng từ)

Nghĩa 01 · Biểu thị việc được làm hoặc chuẩn bị từ trước để dùng sau.

表示提前做好,以后使用。

Biểu thị việc được làm hoặc chuẩn bị từ trước để dùng sau.

Ví dụ
我上班前提前做好晚饭。【】Tôi nấu sẵn bữa tối trước khi đi làm.
请提前打印会议资料。【】Bạn hãy in sẵn tài liệu cho buổi họp.

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Nghĩa 02 · Biểu thị làm thêm một việc vì đang có dịp hoặc điều kiện thuận tiện.

表示趁着方便顺便做另一件事。

Biểu thị làm thêm một việc vì đang có dịp hoặc điều kiện thuận tiện.

Ví dụ
我正好路过邮局,就把信寄了。【】Sẵn đi qua bưu điện, tôi gửi luôn lá thư.
你顺便去超市时,帮我买点牛奶吧。【】Sẵn ghé siêu thị, mua giúp tôi ít sữa nhé.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của sẵn (Adverb)

sẵn + Động từ
Kết hợp từ của sẵn
Collocation
Ví dụ

提前做好晚饭

nấu sẵn bữa tối

我妈妈上班前会提前做好晚饭。

Mẹ tôi nấu sẵn bữa tối trước khi đi làm.

囤一些用品

mua sẵn đồ dùng

雨季前我们应该囤一些用品。

Chúng ta nên mua sẵn đồ dùng trước mùa mưa.

提前准备

chuẩn bị sẵn

你应该提前准备好所需文件。

Bạn nên chuẩn bị sẵn các giấy tờ cần thiết.

提前订票

đặt vé sẵn

我们提前订了这个周末的票。

Chúng tôi đã đặt vé sẵn cho cuối tuần này.

Video ngữ cảnh