Anh - Việt
có thai
Động từ
có thai (Động từ)
Nghĩa 01 · [Phụ nữ] đang mang một em bé trong bụng.
[女性]肚子里怀有胎儿。
[Phụ nữ] đang mang một em bé trong bụng.
Ví dụ
她已经怀孕六个月了。【】Cô ấy có thai được sáu tháng rồi.
兰怀孕了,打算早点休假。【】Lan có thai và dự định nghỉ làm sớm.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của có thai (Verb)
có thai + Danh từcó thai + Giới từcó thai + Số lượngcó thai + Tính từ
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
怀双胞胎 có thai đôi | 她怀着双胞胎,所以需要更频繁地检查。 Cô ấy có thai đôi nên cần khám thường xuyên hơn. |
怀了前男友的孩子 có thai với bạn trai cũ | 她发现自己怀了前男友的孩子。 Cô ấy phát hiện mình có thai với bạn trai cũ. |