Anh - Việt
cổ vũ
Động từ
cổ vũ (Động từ)
Nghĩa 01 · Khích lệ hoặc hò reo để ai đó có thêm tinh thần, tự tin hay cố gắng hơn.
鼓励或喝彩,使某人更有信心和干劲。
Khích lệ hoặc hò reo để ai đó có thêm tinh thần, tự tin hay cố gắng hơn.
Ví dụ
老师总是鼓励学生发表意见。【】Cô giáo luôn cổ vũ học sinh phát biểu ý kiến.
观众整场比赛都为主队加油。【】Khán giả cổ vũ đội nhà suốt trận đấu.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của cổ vũ (Verb)
cổ vũ + Danh từcổ vũ + Giới từcổ vũ + Tính từcổ vũ + Từ đi kèm
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
为主队加油 cổ vũ đội nhà | 球迷整场比赛都在为主队加油。 Người hâm mộ cổ vũ đội nhà suốt trận đấu. |
鼓励孩子们 cổ vũ các em | 老师鼓励孩子们发表意见。 Cô giáo cổ vũ các em phát biểu ý kiến. |