Anh - Việt
tiếng cổ vũ
Danh từ
tiếng cổ vũ (Danh từ)
Nghĩa 01 · Âm thanh hò reo, khích lệ người khác, thường xuất hiện trong thi đấu thể thao hoặc biểu diễn.
为鼓励或支持别人而发出的欢呼声。
Âm thanh hò reo, khích lệ người khác, thường xuất hiện trong thi đấu thể thao hoặc biểu diễn.
Ví dụ
观众的欢呼声响彻整个体育场。【】Tiếng cổ vũ của khán giả vang lên khắp sân vận động.
为球队加油的欢呼声让球员们非常兴奋。【】Tiếng cổ vũ dành cho đội bóng khiến các cầu thủ rất phấn khích.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của tiếng cổ vũ (Noun)
tiếng cổ vũ + Danh từtiếng cổ vũ + Giới từtiếng cổ vũ + Tính từtiếng cổ vũ + Động từĐộng từ + tiếng cổ vũ
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
观众的欢呼声 tiếng cổ vũ của khán giả | 观众的欢呼声给运动员带来了更多动力。 Tiếng cổ vũ của khán giả giúp các vận động viên có thêm động lực. |