Anh - Việt

Bản dịch của từ Cố ý trong tiếng Trung

cố ý

Động từTrạng từTính từ

cố ý (Động từ)

Nghĩa 01 · Có ý định làm một việc nào đó, thường dùng khi nói không định gây ra kết quả xấu.

有意做某事,常指并非想造成不好的结果。

Có ý định làm một việc nào đó, thường dùng khi nói không định gây ra kết quả xấu.

Ví dụ
我不是故意想让你难过。【】Tôi không cố ý làm bạn buồn.
他有意在班上惹麻烦。【】Anh ấy cố ý gây rắc rối trong lớp.

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của cố ý (Verb)

Từ đi kèm + cố ýcố ý + Động từ
Kết hợp từ của cố ý
Collocation
Ví dụ

不是有意那样说

không cố ý nói vậy

她不是有意那样说的。

Cô ấy không cố ý nói vậy đâu.

cố ý (Trạng từ)

Nghĩa 01 · Một cách có chủ định, không phải vô tình.

故意地;有意地,不是无意的。

Một cách có chủ định, không phải vô tình.

Ví dụ
他故意不回复我的消息。【】Anh ấy cố ý không trả lời tin nhắn của tôi.
孩子是故意打碎杯子的吗?【】Con bé làm vỡ cái cốc có cố ý không?

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của cố ý (Adverb)

cố ý + Động từ
Kết hợp từ của cố ý
Collocation
Ví dụ

故意无视某人

cố ý phớt lờ ai

他故意不理我的消息。

Anh ấy cố ý phớt lờ tin nhắn của tôi.

故意打碎某物

cố ý làm vỡ thứ gì

他故意打碎了杯子。

Cậu ấy cố ý làm vỡ cái cốc.

故意惹麻烦

cố ý gây rắc rối

她在会议上故意惹麻烦。

Cô ta cố ý gây rắc rối trong cuộc họp.

故意拖延某事

cố ý trì hoãn

公司故意拖延回复。

Công ty cố ý trì hoãn việc trả lời.

故意违法

cố ý vi phạm luật

任何人都不应故意违法。

Không ai được cố ý vi phạm luật.

cố ý (Tính từ)

Nghĩa 01 · Có chủ định rõ ràng, không phải do vô tình.

有意为之的;蓄意的。

Có chủ định rõ ràng, không phải do vô tình.

Ví dụ
那是蓄意行为,不是意外。【】Đó là một hành động cố ý, không phải tai nạn.
公司因故意违法行为受到处罚。【】Công ty bị phạt vì một hành vi cố ý vi phạm luật.

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của cố ý (Adjective)

Danh từ + cố ý
Kết hợp từ của cố ý
Collocation
Ví dụ

故意行为

hành vi cố ý

那是故意行为。

Đó là một hành vi cố ý.

故意违规

sự vi phạm cố ý

故意违规可能会受到重罚。

Sự vi phạm cố ý có thể bị phạt nặng.

Video ngữ cảnh