Anh - Việt
cơi nới
Động từ
cơi nới (Động từ)
Nghĩa 01 · Làm rộng thêm một phần nhà hoặc công trình đang có.
把现有的房屋或建筑扩建一部分。
Làm rộng thêm một phần nhà hoặc công trình đang có.
Ví dụ
我家正在扩建厨房,腾出更多做饭的地方。【】Gia đình tôi cơi nới nhà bếp để có thêm chỗ nấu ăn.
他们给房子加建了一间卧室。【】Họ cơi nới căn nhà bằng cách xây thêm một phòng ngủ.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của cơi nới (Verb)
cơi nới + Danh từcơi nới + Tính từcơi nới + Động từ
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
扩建房屋 cơi nới nhà | 他们想扩建房屋,增加一间卧室。 Họ muốn cơi nới nhà để có thêm một phòng ngủ. |
扩大面积 cơi nới diện tích | 店主扩大了面积,以便摆放更多桌子。 Chủ quán đã cơi nới diện tích để đặt thêm bàn. |
给房子加建扩建部分 cơi nới căn nhà | 我家正在申请许可给房子加建扩建部分。 Gia đình tôi đang xin phép cơi nới căn nhà. |