Anh - Việt
cối xay
Danh từ
cối xay (Danh từ)
Nghĩa 01 · Dụng cụ dùng để xay hoặc nghiền hạt, thường gồm hai thớt đá tròn xoay trên nhau.
用来碾磨谷物等的工具,通常由两块圆石组成。
Dụng cụ dùng để xay hoặc nghiền hạt, thường gồm hai thớt đá tròn xoay trên nhau.
Ví dụ
奶奶用石磨把米磨成粉。【】Bà dùng cối xay để xay gạo thành bột.
这个石磨已经用了很多年。【】Chiếc cối xay đá này đã được dùng nhiều năm.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của cối xay (Noun)
cối xay + Danh từcối xay + Tính từcối xay + Từ đi kèmĐộng từ + cối xay
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
风车 cối xay gió | 风车是这片乡村常见的景象。 Cối xay gió là hình ảnh quen thuộc ở vùng quê này. |
谷物磨粉机 cối xay ngũ cốc | 农民用谷物磨粉机制作面粉。 Nông dân dùng cối xay ngũ cốc để làm bột. |
咖啡研磨机 cối xay cà phê | 我需要买一台新的咖啡研磨机。 Tôi cần mua một chiếc cối xay cà phê mới. |