Anh - Việt

Bản dịch của từ Con đường trong tiếng Trung

con đường

Danh từ

con đường (Danh từ)

Nghĩa 01 · Lối đi trên mặt đất để người hoặc xe cộ di chuyển.

供人或车辆通行的地面道路。

Lối đi trên mặt đất để người hoặc xe cộ di chuyển.

Ví dụ
这条路直通海滩。【】Con đường này dẫn thẳng đến bãi biển.
我们沿着森林里的小路步行。【】Chúng tôi đi bộ theo con đường nhỏ trong rừng.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Nghĩa 02 · Hướng đi hoặc cách làm để đạt được một mục tiêu.

为实现目标而选择的发展方向或方法。

Hướng đi hoặc cách làm để đạt được một mục tiêu.

Ví dụ
这条道路帮助她实现目标。【】Con đường này giúp cô ấy đạt được mục tiêu.
这是提高英语的最佳方法。【】Đây là con đường tốt nhất để cải thiện tiếng Anh.

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của con đường (Noun)

con đường + Danh từcon đường + Tính từcon đường + Động từĐộng từ + con đường
Kết hợp từ của con đường
Collocation
Ví dụ

土路

con đường đất

下雨后,这条土路变得很泥泞。

Sau mưa, con đường đất trở nên rất lầy lội.

沿海公路

con đường ven biển

下午,他们沿着沿海公路开车。

Họ lái xe dọc theo con đường ven biển vào buổi chiều.

职业道路

con đường sự nghiệp

她正在考虑一条新的职业道路。

Cô ấy đang cân nhắc một con đường sự nghiệp mới.

Video ngữ cảnh