Anh - Việt

Bản dịch của từ Con nghiện trong tiếng Trung

con nghiện

Danh từ

con nghiện (Danh từ)

Nghĩa 01 · Người lệ thuộc vào ma túy hoặc chất gây nghiện, thường mang sắc thái chê trách.

依赖毒品或其他成瘾物质的人,常带贬义。

Người lệ thuộc vào ma túy hoặc chất gây nghiện, thường mang sắc thái chê trách.

Ví dụ
他曾经吸毒成瘾多年。【】Anh ấy từng là con nghiện ma túy trong nhiều năm.
不要把正在治疗的人叫作瘾君子。【】Đừng gọi người đang điều trị là con nghiện.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Nghĩa 02 · Người rất mê và khó bỏ một hoạt động hoặc thứ gì đó, thường dùng thân mật.

对某种活动或事物非常着迷、难以戒掉的人,常用于非正式语境。

Người rất mê và khó bỏ một hoạt động hoặc thứ gì đó, thường dùng thân mật.

Ví dụ
我是个咖啡迷,每天早上都得喝一杯。【】Tôi là con nghiện cà phê, sáng nào cũng phải uống.
我弟弟沉迷电子游戏。【】Em trai tôi là con nghiện trò chơi điện tử.

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của con nghiện (Noun)

con nghiện + Danh từcon nghiện + Động từ
Kết hợp từ của con nghiện
Collocation
Ví dụ

海洛因成瘾者

con nghiện heroin

这部电影讲述了一名海洛因成瘾者的人生。

Bộ phim kể về cuộc đời của một con nghiện heroin.

咖啡成瘾者

con nghiện cà phê

我是个咖啡成瘾者,所以每天早上都喝一杯。

Tôi là một con nghiện cà phê nên sáng nào cũng uống một cốc.

游戏成瘾者

con nghiện game

我弟弟是个游戏成瘾者。

Em trai tôi là một con nghiện game.

社交媒体成瘾者

con nghiện mạng xã hội

很多人在不知不觉中成了社交媒体成瘾者。

Nhiều người trở thành con nghiện mạng xã hội mà không nhận ra.

吸毒者

con nghiện ma túy

他曾经是一名吸毒者。

Anh ta từng là một con nghiện ma túy.

Video ngữ cảnh