Anh - Việt
cỏn
Tính từ
cỏn (Tính từ)
Nghĩa 01 · Dùng trong “cỏn con” hoặc “cỏn cỏn”, chỉ sự nhỏ bé, yếu ớt, thường gợi vẻ đáng thương.
用于“cỏn con”等说法,形容非常小而弱,常带怜爱意味。
Dùng trong “cỏn con” hoặc “cỏn cỏn”, chỉ sự nhỏ bé, yếu ớt, thường gợi vẻ đáng thương.
Ví dụ
那个弱小的女孩每天自己走路去上学。【】Con bé cỏn con ấy tự đi học mỗi ngày.
生病后,那个男孩看起来又瘦又小。【】Sau trận ốm, cậu bé trông cỏn con hẳn đi.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của cỏn (Adjective)
cỏn + Từ đi kèm
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
小而虚弱的 cỏn cỏn | 这只刚出生的小猫又小又虚弱。 Con mèo mới sinh còn cỏn cỏn, rất yếu. |
小小的、无助的 cỏn con | 孩子穿着过大的衬衫,看起来小小的、很无助。 Đứa bé trông cỏn con trong chiếc áo quá khổ. |