Anh - Việt
công dân
Danh từ
công dân (Danh từ)
Nghĩa 01 · Người có quốc tịch của một nước, được hưởng quyền và thực hiện nghĩa vụ theo pháp luật.
拥有某国国籍并享有权利、履行义务的人。
Người có quốc tịch của một nước, được hưởng quyền và thực hiện nghĩa vụ theo pháp luật.
Ví dụ
我姐姐是越南公民。【】Chị tôi là công dân Việt Nam.
所有公民都必须遵守法律。【】Mọi công dân phải tuân thủ pháp luật.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của công dân (Noun)
Danh từ + công dâncông dân + Danh từcông dân + Tính từcông dân + Động từĐộng từ + công dân
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
公民义务 nghĩa vụ công dân | 投票是一项重要的公民义务。 Bỏ phiếu là một nghĩa vụ công dân quan trọng. |
公民权利 quyền công dân | 每个人都应该了解自己的公民权利。 Mọi người cần hiểu rõ quyền công dân của mình. |