Anh - Việt
giáo dục công dân
Danh từ
giáo dục công dân (Danh từ)
Nghĩa 01 · Môn học về quyền, nghĩa vụ và trách nhiệm của công dân trong xã hội.
学习公民权利、义务和责任的课程。
Môn học về quyền, nghĩa vụ và trách nhiệm của công dân trong xã hội.
Ví dụ
学生在学校学习公民教育。【】Học sinh học giáo dục công dân ở trường.
公民教育帮助学生了解自己的权利和义务。【】Giáo dục công dân giúp em hiểu quyền và nghĩa vụ của mình.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của giáo dục công dân (Noun)
Danh từ + giáo dục công dânĐộng từ + giáo dục công dân
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
公民教育课程 chương trình giáo dục công dân | 学校正在更新公民教育课程。 Nhà trường đang cập nhật chương trình giáo dục công dân. |
公民课 môn giáo dục công dân | 公民课帮助学生了解自己的权利和义务。 Môn giáo dục công dân giúp học sinh hiểu quyền và nghĩa vụ của mình. |
公民课课时 giờ giáo dục công dân | 今天,我们在公民课上讨论了儿童权利。 Hôm nay, chúng tôi thảo luận về quyền trẻ em trong giờ giáo dục công dân. |