Anh - Việt
cộng hoà hoá
Động từ
cộng hoà hoá (Động từ)
Nghĩa 01 · trở thành cộng hoà
成为共和国
trở thành cộng hoà
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
cộng hoà hoá
成为共和国
trở thành cộng hoà
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa