Anh - Việt
cộng tác
Động từ
cộng tác (Động từ)
Nghĩa 01 · Cùng với người khác làm việc để đạt một mục tiêu chung, nhưng không nhất thiết chia sẻ cùng trách nhiệm.
与他人一起工作,为共同目标努力,但不一定承担相同的责任。
Cùng với người khác làm việc để đạt một mục tiêu chung, nhưng không nhất thiết chia sẻ cùng trách nhiệm.
Ví dụ
两个团队合作,按时完成项目。【】Hai nhóm cộng tác để hoàn thành dự án đúng hạn.
我想和你一起合作完成这次演示。【】Tôi muốn cộng tác với bạn trong bài thuyết trình này.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của cộng tác (Verb)
Tính từ + cộng táccộng tác + Danh từcộng tác + Giới từcộng tác + Trạng từĐộng từ + cộng tác
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
愿意合作 sẵn sàng cộng tác | 只要目标一致,他愿意与任何人合作。 Ông ấy sẵn sàng cộng tác với bất kỳ ai có cùng mục tiêu. |