Anh - Việt

Bản dịch của từ Công thức hoá trong tiếng Trung

công thức hoá

Danh từ

công thức hoá (Danh từ)

Nghĩa 01 · viết thành công thức

用公式表达

viết thành công thức

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Video ngữ cảnh