Anh - Việt

Bản dịch của từ Cợt nhả trong tiếng Trung

cợt nhả

Động từTính từ

cợt nhả (Động từ)

Nghĩa 01 · Nói năng hoặc đùa giỡn một cách suồng sã, thiếu nghiêm túc và thiếu tôn trọng.

轻浮地说笑或玩闹,不够严肃,也不尊重人。

Nói năng hoặc đùa giỡn một cách suồng sã, thiếu nghiêm túc và thiếu tôn trọng.

Ví dụ
他在会议上一直轻浮地开玩笑。【】Anh ấy cứ cợt nhả trong cuộc họp.
别在客人面前胡闹。【】Đừng cợt nhả trước mặt khách đến nhà.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của cợt nhả (Verb)

Trạng từ + cợt nhảcợt nhả + Danh từcợt nhả + Giới từ
Kết hợp từ của cợt nhả
Collocation
Ví dụ

经常开玩笑打闹

hay cợt nhả

他经常开玩笑打闹,但工作很努力。

Anh ấy hay cợt nhả, nhưng làm việc rất chăm chỉ.

cợt nhả (Tính từ)

Nghĩa 01 · Có lời nói hoặc cách đùa giỡn suồng sã, thiếu nghiêm túc và thiếu tôn trọng.

说话或开玩笑轻浮、不严肃,缺乏尊重。

Có lời nói hoặc cách đùa giỡn suồng sã, thiếu nghiêm túc và thiếu tôn trọng.

Ví dụ
他轻浮的说话方式让大家感到不舒服。【】Cách nói cợt nhả của anh ấy làm mọi người khó chịu.
我们讨论严肃的事情时,别不正经。【】Đừng cợt nhả khi chúng ta đang bàn chuyện nghiêm túc.

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của cợt nhả (Adjective)

Danh từ + cợt nhả
Kết hợp từ của cợt nhả
Collocation
Ví dụ

轻浮的语气

giọng điệu cợt nhả

她不喜欢他轻浮的语气。

Cô ấy không thích giọng điệu cợt nhả của anh ta.

轻浮的话

lời nói cợt nhả

大家在认真讨论时,不要说轻浮的话。

Đừng có những lời nói cợt nhả khi mọi người đang thảo luận nghiêm túc.

轻浮的态度

thái độ cợt nhả

他轻浮的态度让大家感到不舒服。

Thái độ cợt nhả của anh ấy khiến mọi người khó chịu.

开玩笑的说话方式

cách nói cợt nhả

南开玩笑的说话方式不适合在会议上使用。

Cách nói cợt nhả của Nam không phù hợp trong cuộc họp.

Video ngữ cảnh