Anh - Việt
cũ kĩ
Tính từ
cũ kĩ (Tính từ)
Nghĩa 01 · Đã dùng hoặc tồn tại lâu, trông cũ và thường không còn hợp thời.
陈旧的,不合时宜的。
Đã dùng hoặc tồn tại lâu, trông cũ và thường không còn hợp thời.
Ví dụ
这栋房子的设计很老式。【】Căn nhà này có kiểu thiết kế cũ kĩ.
他们想更换那些过时的电脑。【】Họ muốn thay những máy tính cũ kĩ.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của cũ kĩ (Adjective)
Danh từ + cũ kĩĐộng từ + cũ kĩ
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
老式衣服 quần áo cũ kĩ | 她仍然喜欢穿老式衣服。 Cô ấy vẫn thích mặc những bộ quần áo cũ kĩ. |
老式家具 đồ nội thất cũ kĩ | 他们换掉了客厅里的老式家具。 Họ thay đồ nội thất cũ kĩ trong phòng khách. |
破旧的房子 ngôi nhà cũ kĩ | 他们在郊区买了一栋破旧的房子。 Họ mua một ngôi nhà cũ kĩ ở ngoại ô. |
过时的观点 quan điểm cũ kĩ | 许多人认为那些是过时的观点。 Nhiều người cho rằng đó là những quan điểm cũ kĩ. |