Anh - Việt

Bản dịch của từ Cú pháp trong tiếng Trung

cú pháp

Danh từ

cú pháp (Danh từ)

Nghĩa 01 · Các quy tắc về cách sắp xếp và kết hợp từ để tạo thành câu.

语言中词语组合和排列成句子的规则。

Các quy tắc về cách sắp xếp và kết hợp từ để tạo thành câu.

Ví dụ
英语句法和越南语句法不同。【】Cú pháp tiếng Anh khác cú pháp tiếng Việt.
老师解释这个句子的句法结构。【】Giáo viên giải thích cú pháp của câu này.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của cú pháp (Noun)

Danh từ + cú phápcú pháp + Danh từĐộng từ + cú pháp
Kết hợp từ của cú pháp
Collocation
Ví dụ

句法规则

quy tắc cú pháp

学习者需要掌握基本的句法规则。

Người học cần nắm các quy tắc cú pháp cơ bản.

语法错误

lỗi cú pháp

这个程序因为有语法错误而无法运行。

Chương trình không chạy vì có lỗi cú pháp.

Video ngữ cảnh