Anh - Việt

Bản dịch của từ Của hương hoả trong tiếng Trung

của hương hoả

Danh từ

của hương hoả (Danh từ)

Nghĩa 01 · gia tài dành cho việc thờ cúng

祭祀用品或财产

gia tài dành cho việc thờ cúng

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Video ngữ cảnh