Anh - Việt

Bản dịch của từ Cục trưởng trong tiếng Trung

cục trưởng

Danh từ

cục trưởng (Danh từ)

Nghĩa 01 · Người đứng đầu một cục, thường là cơ quan thuộc bộ hoặc chính quyền.

局的负责人,通常指政府部门的领导人。

Người đứng đầu một cục, thường là cơ quan thuộc bộ hoặc chính quyền.

Ví dụ
局长将于明天上午主持会议。【】Cục trưởng sẽ chủ trì cuộc họp vào sáng mai.
局长签署了新决定。【】Cục trưởng đã ký quyết định mới.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của cục trưởng (Noun)

Danh từ + cục trưởngcục trưởng + Danh từcục trưởng + Tính từĐộng từ + cục trưởng
Kết hợp từ của cục trưởng
Collocation
Ví dụ

局长的决定

quyết định của cục trưởng

局长的决定从今天起生效。

Quyết định của cục trưởng có hiệu lực từ hôm nay.

Video ngữ cảnh