Anh - Việt

Bản dịch của từ Cứng đờ trong tiếng Trung

cứng đờ

Tính từ

cứng đờ (Tính từ)

Nghĩa 01 · Cứng và gần như không cử động được, thường do lạnh, sợ hãi hoặc bị đau.

身体僵硬,几乎不能动,常因寒冷、害怕或疼痛。

Cứng và gần như không cử động được, thường do lạnh, sợ hãi hoặc bị đau.

Ví dụ
因为太冷,我的手都僵硬了。【】Vì quá lạnh, tay tôi cứng đờ.
听到奇怪的声音,她吓得站着一动不动。【】Nghe tiếng động lạ, cô ấy đứng cứng đờ.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của cứng đờ (Adjective)

Danh từ + cứng đờcứng đờ + Danh từĐộng từ + cứng đờ
Kết hợp từ của cứng đờ
Collocation
Ví dụ

四肢僵硬

chân tay cứng đờ

坐得太久后,我的四肢都僵硬了。

Sau khi ngồi quá lâu, chân tay tôi cứng đờ.

Video ngữ cảnh