Anh - Việt
lờ đờ
Tính từ
lờ đờ (Tính từ)
Nghĩa 01 · Trông mệt mỏi, thiếu tỉnh táo và chậm chạp.
疲倦迟钝,缺乏精神和活力。
Trông mệt mỏi, thiếu tỉnh táo và chậm chạp.
Ví dụ
睡得太少后,我觉得无精打采。【】Tôi thấy lờ đờ sau khi ngủ quá ít.
他感冒了,整个上午都很迟钝。【】Anh ấy lờ đờ suốt buổi sáng vì bị cảm.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Nghĩa 02 · Có vẻ thiếu sức sống, thường dùng để tả mắt hoặc ánh nhìn.
没有神采,常形容眼神。
Có vẻ thiếu sức sống, thường dùng để tả mắt hoặc ánh nhìn.
Ví dụ
她熬夜后,眼睛看起来很无神。【】Đôi mắt cô ấy lờ đờ vì thức khuya.
坐了很久的车后,男孩的眼神很呆滞。【】Cậu bé nhìn lờ đờ sau chuyến xe dài.
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của lờ đờ (Adjective)
Danh từ + lờ đờĐộng từ + lờ đờ
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
呆滞的眼睛 đôi mắt lờ đờ | 他用呆滞的眼睛看着我。 Anh ta nhìn tôi bằng đôi mắt lờ đờ. |
呆滞的神情 ánh mắt lờ đờ | 女孩因为太困而神情呆滞。 Cô bé có ánh mắt lờ đờ vì quá buồn ngủ. |