Anh - Việt
cuộc ẩu đả
Danh từ
cuộc ẩu đả (Danh từ)
Nghĩa 01 · Vụ đánh nhau, xô xát ngắn giữa hai hoặc nhiều người.
两人或多人之间短暂的打斗或冲突。
Vụ đánh nhau, xô xát ngắn giữa hai hoặc nhiều người.
Ví dụ
昨晚餐馆前发生了一场打架。【】Một cuộc ẩu đả nổ ra trước quán ăn tối qua.
警方制止了两群学生之间的斗殴。【】Cảnh sát đã ngăn chặn cuộc ẩu đả giữa hai nhóm học sinh.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của cuộc ẩu đả (Noun)
cuộc ẩu đả + Danh từcuộc ẩu đả + Tính từcuộc ẩu đả + Động từĐộng từ + cuộc ẩu đả
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
街头斗殴 cuộc ẩu đả trên đường phố | 他在一次街头斗殴后被捕。 Anh ấy bị bắt sau một cuộc ẩu đả trên đường phố. |