Anh - Việt

Bản dịch của từ Cuộc đấu trong tiếng Trung

cuộc đấu

Danh từ

cuộc đấu (Danh từ)

Nghĩa 01 · Hoạt động hai bên thi tài, thi sức hoặc tranh thắng thua với nhau.

双方比拼实力、争取胜负的活动。

Hoạt động hai bên thi tài, thi sức hoặc tranh thắng thua với nhau.

Ví dụ
两支队伍的比赛今晚举行。【】Cuộc đấu giữa hai đội diễn ra vào tối nay.
他经过三回合激烈较量后赢得了这场对决。【】Anh ấy thắng cuộc đấu sau ba hiệp căng thẳng.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của cuộc đấu (Noun)

cuộc đấu + Danh từcuộc đấu + Tính từcuộc đấu + Từ đi kèm
Kết hợp từ của cuộc đấu
Collocation
Ví dụ

足球比赛

cuộc đấu bóng đá

我们在电视上看了这场足球比赛。

Chúng tôi xem cuộc đấu bóng đá trên truyền hình.

拳击比赛

cuộc đấu quyền anh

这场拳击比赛在第五回合结束了。

Cuộc đấu quyền anh kết thúc ở hiệp thứ năm.

Video ngữ cảnh