Anh - Việt
cuộc gặp
Danh từ
cuộc gặp (Danh từ)
Nghĩa 01 · Dịp hai hoặc nhiều người gặp nhau để nói chuyện, trao đổi hoặc thảo luận.
两人或多人见面交谈或讨论的场合。
Dịp hai hoặc nhiều người gặp nhau để nói chuyện, trao đổi hoặc thảo luận.
Ví dụ
我明天早上要和客户会面。【】Tôi có một cuộc gặp với khách hàng vào sáng mai.
那次偶然相遇让他们认识了彼此。【】Cuộc gặp tình cờ đó đã giúp họ làm quen.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của cuộc gặp (Noun)
cuộc gặp + Số lượngcuộc gặp + Tính từĐộng từ + cuộc gặp
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
第一次会面 cuộc gặp đầu tiên | 我仍然记得我们的第一次会面。 Tôi vẫn nhớ cuộc gặp đầu tiên của chúng tôi. |